outdistance
US/ˌɑʊt.ˈdɪs.tənts/
giọng máy của trình duyệt
outdistance nghĩa là vượt xa.
Nghĩa của outdistance
Ngoại động từ
- Vượt xa (đối thủ).
Dạng từ của outdistance
| Ngôi thứ ba số ít | outdistances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outdistancing |
| Quá khứ phân từ | outdistanced |
| Quá khứ | outdistanced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outdistance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
outdistance nghĩa là gì?
outdistance (ngoại động từ) nghĩa là vượt xa.
outdistance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outdistance: giọng Mỹ (US) /ˌɑʊt.ˈdɪs.tənts/.