outdweller
giọng máy của trình duyệt
outdweller nghĩa là người ở xa.
Nghĩa của outdweller
Danh từ
- Người ở xa (một nơi nào).
Dạng từ của outdweller
| Số nhiều | outdwellers |
Câu hỏi thường gặp
outdweller nghĩa là gì?
outdweller (danh từ) nghĩa là người ở xa.