TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outer

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈaʊtə/ US/ˈaʊtɚ/ giọng máy của trình duyệt

outer nghĩa là ở phía ngoài, ở xa hơn, vòng ngoài cùng.

Nghĩa của outer

Tính từ

  1. Ở phía ngoài, ở xa hơn.
    • the outer spacevũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí
    • the outer worldthế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài

Danh từ

  1. Vòng ngoài cùng (mục tiêu).
  2. Phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu).

Dạng từ của outer

So sánh nhấtoutermost
Số nhiềuouters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của outer

Cụm từ, thành ngữ với outer

  • Outer Mongolia — Ngoại Mông, Ngoại Mông Cổ.
  • outer space — Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ.

Câu ví dụ với outer

  • How do you find food in outer space? Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

outer nghĩa là gì?

outer (tính từ, danh từ) nghĩa là ở phía ngoài, ở xa hơn, vòng ngoài cùng.

outer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outer: giọng Anh (UK) /ˈaʊtə/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.