outfitter
giọng máy của trình duyệt
outfitter nghĩa là Người cung cấp thiết bị.
Nghĩa của outfitter
Danh từ
- Người cung cấp thiết bị.
- Người bán quần áo giày mũ.
- gemtlemen's outfitterngười bán quần áo giày mũ đàm ông
Dạng từ của outfitter
| Số nhiều | outfitters |
Câu hỏi thường gặp
outfitter nghĩa là gì?
outfitter (danh từ) nghĩa là Người cung cấp thiết bị.