TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outflash

giọng máy của trình duyệt

outflash nghĩa là loé sáng hơn.

Nghĩa của outflash

Ngoại động từ

  1. Loé sáng hơn.

Dạng từ của outflash

Ngôi thứ ba số ítoutflashes
Hiện tại phân từ (-ing)outflashing
Quá khứ phân từoutflashed
Quá khứoutflashed

Câu hỏi thường gặp

outflash nghĩa là gì?

outflash (ngoại động từ) nghĩa là loé sáng hơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.