outflown
giọng máy của trình duyệt
outflown nghĩa là bay cao hơn, bay xa hơn, cao chạy xa bay.
Nghĩa của outflown
Ngoại động từ
- Bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn.
- Từ cổ,nghĩa cổ Cao chạy xa bay.
Câu hỏi thường gặp
outflown nghĩa là gì?
outflown (ngoại động từ) nghĩa là bay cao hơn, bay xa hơn, cao chạy xa bay.