outgas
US/ˈɑʊt.ˌɡæs/
giọng máy của trình duyệt
outgas nghĩa là khí thải.
Nghĩa của outgas
Danh từ
- Khí thải.
Dạng từ của outgas
| Ngôi thứ ba số ít | outgases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outgassing |
| Quá khứ phân từ | outgassed |
| Quá khứ | outgassed |
| Số nhiều | outgases |
Câu hỏi thường gặp
outgas nghĩa là gì?
outgas (danh từ) nghĩa là khí thải.
outgas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outgas: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˌɡæs/.