TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outgas

US/ˈɑʊt.ˌɡæs/ giọng máy của trình duyệt

outgas nghĩa là khí thải.

Nghĩa của outgas

Danh từ

  1. Khí thải.

Dạng từ của outgas

Ngôi thứ ba số ítoutgases
Hiện tại phân từ (-ing)outgassing
Quá khứ phân từoutgassed
Quá khứoutgassed
Số nhiềuoutgases

Câu hỏi thường gặp

outgas nghĩa là gì?

outgas (danh từ) nghĩa là khí thải.

outgas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outgas: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˌɡæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.