TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outlay

UK/ˈaʊtleɪ/ US/ˈaʊtleɪ/ giọng máy của trình duyệt

outlay nghĩa là tiền chi tiêu, tiền phí tổn, tiêu pha tiền.

Nghĩa của outlay

Danh từ

  1. Tiền chi tiêu, tiền phí tổn.

Ngoại động từ

  1. Tiêu pha tiền.

Dạng từ của outlay

Số nhiềuoutlays
Ngôi thứ ba số ítoutlays
Hiện tại phân từ (-ing)outlaying
Quá khứ phân từoutlaid
Quá khứoutlaid

Câu hỏi thường gặp

outlay nghĩa là gì?

outlay (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiền chi tiêu, tiền phí tổn, tiêu pha tiền.

outlay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outlay: giọng Anh (UK) /ˈaʊtleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.