outlay
UK/ˈaʊtleɪ/
US/ˈaʊtleɪ/
giọng máy của trình duyệt
outlay nghĩa là tiền chi tiêu, tiền phí tổn, tiêu pha tiền.
Nghĩa của outlay
Danh từ
- Tiền chi tiêu, tiền phí tổn.
Ngoại động từ
- Tiêu pha tiền.
Dạng từ của outlay
| Số nhiều | outlays |
| Ngôi thứ ba số ít | outlays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outlaying |
| Quá khứ phân từ | outlaid |
| Quá khứ | outlaid |
Câu hỏi thường gặp
outlay nghĩa là gì?
outlay (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiền chi tiêu, tiền phí tổn, tiêu pha tiền.
outlay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outlay: giọng Anh (UK) /ˈaʊtleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtleɪ/.