outlet
UK/ˈaʊtlɛt/
US/ˈaʊtlɛt/
giọng máy của trình duyệt
outlet nghĩa là chỗ thoát ra, lối ra, cửa sông.
Nghĩa của outlet
Danh từ
- Chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...).
- Cửa sông (ra biển, vào hồ...).
- Dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...).
- Thương nghiệp Thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn).
Dạng từ của outlet
| Số nhiều | outlets |
Câu hỏi thường gặp
outlet nghĩa là gì?
outlet (danh từ) nghĩa là chỗ thoát ra, lối ra, cửa sông.
outlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outlet: giọng Anh (UK) /ˈaʊtlɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtlɛt/.