TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outlet

UK/ˈaʊtlɛt/ US/ˈaʊtlɛt/ giọng máy của trình duyệt

outlet nghĩa là chỗ thoát ra, lối ra, cửa sông.

Nghĩa của outlet

Danh từ

  1. Chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...).
  2. Cửa sông (ra biển, vào hồ...).
  3. Dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...).
  4. Thương nghiệp Thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng).
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn).

Dạng từ của outlet

Số nhiềuoutlets

Câu hỏi thường gặp

outlet nghĩa là gì?

outlet (danh từ) nghĩa là chỗ thoát ra, lối ra, cửa sông.

outlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outlet: giọng Anh (UK) /ˈaʊtlɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtlɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.