TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outlodging

giọng máy của trình duyệt

outlodging nghĩa là Nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt và Căm-brít).

Nghĩa của outlodging

Danh từ

  1. Nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt và Căm-brít).

Dạng từ của outlodging

Số nhiềuoutlodgings

Câu hỏi thường gặp

outlodging nghĩa là gì?

outlodging (danh từ) nghĩa là Nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt và Căm-brít).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.