outlodging
giọng máy của trình duyệt
outlodging nghĩa là Nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt và Căm-brít).
Nghĩa của outlodging
Danh từ
- Nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt và Căm-brít).
Dạng từ của outlodging
| Số nhiều | outlodgings |
Câu hỏi thường gặp
outlodging nghĩa là gì?
outlodging (danh từ) nghĩa là Nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt và Căm-brít).