TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outmeasure

giọng máy của trình duyệt

outmeasure nghĩa là dài hơn.

Nghĩa của outmeasure

Ngoại động từ

  1. Dài hơn.

Dạng từ của outmeasure

Ngôi thứ ba số ítoutmeasures
Hiện tại phân từ (-ing)outmeasuring
Quá khứ phân từoutmeasured
Quá khứoutmeasured

Câu hỏi thường gặp

outmeasure nghĩa là gì?

outmeasure (ngoại động từ) nghĩa là dài hơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.