TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outparish

giọng máy của trình duyệt

outparish nghĩa là giáo khu nông thôn.

Nghĩa của outparish

Danh từ

  1. Giáo khu nông thôn.

Dạng từ của outparish

Số nhiềuoutparishes

Câu hỏi thường gặp

outparish nghĩa là gì?

outparish (danh từ) nghĩa là giáo khu nông thôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.