outparish
giọng máy của trình duyệt
outparish nghĩa là giáo khu nông thôn.
Nghĩa của outparish
Danh từ
- Giáo khu nông thôn.
Dạng từ của outparish
| Số nhiều | outparishes |
Câu hỏi thường gặp
outparish nghĩa là gì?
outparish (danh từ) nghĩa là giáo khu nông thôn.