outpart
giọng máy của trình duyệt
outpart nghĩa là Bộ phận xa trung tâm.
Nghĩa của outpart
Danh từ
- Bộ phận xa trung tâm.
Dạng từ của outpart
| Số nhiều | outparts |
Câu hỏi thường gặp
outpart nghĩa là gì?
outpart (danh từ) nghĩa là Bộ phận xa trung tâm.