outsetting
giọng máy của trình duyệt
outsetting nghĩa là Xem outset.
Nghĩa của outsetting
Tính từ
- Xem outset
Dạng từ của outsetting
| Số nhiều | outsettings |
Câu hỏi thường gặp
outsetting nghĩa là gì?
outsetting (tính từ) nghĩa là Xem outset.