TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outside world

giọng máy của trình duyệt

outside world nghĩa là thế giới bên ngoài.

Nghĩa của outside world

Danh từ

  1. thành ngữ Thế giới bên ngoài.

Dạng từ của outside world

Số nhiềuoutside worlds

Câu hỏi thường gặp

outside world nghĩa là gì?

outside world (danh từ) nghĩa là thế giới bên ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.