TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outsider

UK/ˌaʊtˈsaɪdəɹ/ US/ˌaʊtˈsaɪdəɹ/ giọng máy của trình duyệt

outsider nghĩa là người ngoài cuộc, người không cùng nghề, người không chuyên môn, người ngoài.

Nghĩa của outsider

Danh từ

  1. Người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn.
  2. Người không cùng nghề; người không chuyên môn.
  3. Đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng.

Dạng từ của outsider

Số nhiềuoutsiders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outsider

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với outsider

  • Outsiders make Tom nervous. Người lạ khiến Tom bối rối

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

outsider nghĩa là gì?

outsider (danh từ) nghĩa là người ngoài cuộc, người không cùng nghề, người không chuyên môn, người ngoài.

outsider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outsider: giọng Anh (UK) /ˌaʊtˈsaɪdəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˌaʊtˈsaɪdəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.