outsized
giọng máy của trình duyệt
outsized nghĩa là ngoại cỡ.
Nghĩa của outsized
Tính từ
- Quá khổ, ngoại cỡ (quần áo).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outsized
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
outsized nghĩa là gì?
outsized (tính từ) nghĩa là ngoại cỡ.