TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outsoar

UK/aʊtˈsɔː(ɹ)/ US/aʊtˈsɔː(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

outsoar nghĩa là bay vượt qua.

Nghĩa của outsoar

Động từ

  1. Bay vượt qua.

Dạng từ của outsoar

Ngôi thứ ba số ítoutsoars
Hiện tại phân từ (-ing)outsoaring
Quá khứ phân từoutsoared
Quá khứoutsoared

Câu hỏi thường gặp

outsoar nghĩa là gì?

outsoar (động từ) nghĩa là bay vượt qua.

outsoar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outsoar: giọng Anh (UK) /aʊtˈsɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /aʊtˈsɔː(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.