outsoar
UK/aʊtˈsɔː(ɹ)/
US/aʊtˈsɔː(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
outsoar nghĩa là bay vượt qua.
Nghĩa của outsoar
Động từ
- Bay vượt qua.
Dạng từ của outsoar
| Ngôi thứ ba số ít | outsoars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outsoaring |
| Quá khứ phân từ | outsoared |
| Quá khứ | outsoared |
Câu hỏi thường gặp
outsoar nghĩa là gì?
outsoar (động từ) nghĩa là bay vượt qua.
outsoar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outsoar: giọng Anh (UK) /aʊtˈsɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /aʊtˈsɔː(ɹ)/.