TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outsmart

UK/aʊtˈsmɑː(ɹ)t/ US/aʊtˈsmɑː(ɹ)t/ giọng máy của trình duyệt

outsmart nghĩa là khôn hơn, láu hơn, qua mặt.

Nghĩa của outsmart

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) khôn hơn, láu hơn.
  2. Qua mặt

Dạng từ của outsmart

Ngôi thứ ba số ítoutsmarts
Hiện tại phân từ (-ing)outsmarting
Quá khứ phân từoutsmarted
Quá khứoutsmarted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outsmart

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với outsmart

  • to outmart onself — Trội hẳn lên.

Câu hỏi thường gặp

outsmart nghĩa là gì?

outsmart (ngoại động từ) nghĩa là khôn hơn, láu hơn, qua mặt.

outsmart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outsmart: giọng Anh (UK) /aʊtˈsmɑː(ɹ)t/, giọng Mỹ (US) /aʊtˈsmɑː(ɹ)t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.