outspread
US/ˌɑʊt.ˈsprɛd/
giọng máy của trình duyệt
outspread nghĩa là căng rộng ra, trải rộng ra, phổ biến rộng rãi, sự căng rộng ra.
Nghĩa của outspread
Tính từ
- Căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra.
- Phổ biến rộng rãi (tin tức...).
Danh từ
- Sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra.
- Sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi.
- Dải (đất...).
Động từ
- Căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra.
- Lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi.
Dạng từ của outspread
| Ngôi thứ ba số ít | outspreads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outspreading |
| Quá khứ phân từ | outspread |
| Quá khứ | outspread |
| So sánh hơn | more outspread |
| So sánh nhất | most outspread |
Câu hỏi thường gặp
outspread nghĩa là gì?
outspread (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là căng rộng ra, trải rộng ra, phổ biến rộng rãi, sự căng rộng ra.
outspread phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outspread: giọng Mỹ (US) /ˌɑʊt.ˈsprɛd/.