TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outstand

US/ˌɑʊt.ˈstænd/ giọng máy của trình duyệt

outstand nghĩa là đi ra biển, lộ hẳn ra, nổi bật, chống lại.

Nghĩa của outstand

Nội động từ

  1. Đi ra biển (thuyền).
  2. Lộ hẳn ra, nổi bật.

Ngoại động từ

  1. Chống lại.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Ở lại lâu hơn.

Dạng từ của outstand

Ngôi thứ ba số ítoutstands
Hiện tại phân từ (-ing)outstanding
Quá khứ phân từoutstood
Quá khứoutstood

Họ từ của outstand

Câu ví dụ với outstand

  • Ichiro is an outstanding baseball player. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
  • Tom was an outstanding coach. Tom là một huấn luyện viên tài ba.
  • Can you tell us what quality that you possess is the most outstanding? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

outstand nghĩa là gì?

outstand (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đi ra biển, lộ hẳn ra, nổi bật, chống lại.

outstand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outstand: giọng Mỹ (US) /ˌɑʊt.ˈstænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.