outstay
US/ˌɑʊt.ˈsteɪ/
giọng máy của trình duyệt
outstay nghĩa là ở lâu hơn, ở quá.
Nghĩa của outstay
Ngoại động từ
- Ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...).
- to outstay one's welcomeở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa
Dạng từ của outstay
| Ngôi thứ ba số ít | outstays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outstaying |
| Quá khứ phân từ | outstayed |
| Quá khứ | outstayed |
Câu hỏi thường gặp
outstay nghĩa là gì?
outstay (ngoại động từ) nghĩa là ở lâu hơn, ở quá.
outstay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outstay: giọng Mỹ (US) /ˌɑʊt.ˈsteɪ/.