outswam
giọng máy của trình duyệt
outswam nghĩa là bơi giỏi hơn.
Nghĩa của outswam
Ngoại động từ
- Bơi giỏi hơn.
Câu hỏi thường gặp
outswam nghĩa là gì?
outswam (ngoại động từ) nghĩa là bơi giỏi hơn.
outswam nghĩa là bơi giỏi hơn.
outswam (ngoại động từ) nghĩa là bơi giỏi hơn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.