outward
UK/ˈaʊt.wəd/
US/ˈaʊt.wɚd/
giọng máy của trình duyệt
outward nghĩa là đi xa hơn, đi nhanh hơn, ở ngoài, bên ngoài.
Nghĩa của outward
Ngoại động từ
- Đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai).
Tính từ
- Ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài.
- the outward thingsthế giới bên ngoài
- Vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận.
Phó từ
- Như Outwards.
Danh từ
- Bề ngoài.
- Số nhiều Thế giới bên ngoài.
Dạng từ của outward
| So sánh hơn | more outward |
| So sánh nhất | most outward |
| Ngôi thứ ba số ít | outwards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outwarding |
| Quá khứ phân từ | outwarded |
| Quá khứ | outwarded |
| Số nhiều | outwards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outward
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của outward
Cụm từ, thành ngữ với outward
- the outward man — (Tôn giáo) Thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần); (Đùa cợt) Quần áo.
Câu hỏi thường gặp
outward nghĩa là gì?
outward (ngoại động từ, tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là đi xa hơn, đi nhanh hơn, ở ngoài, bên ngoài.
outward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outward: giọng Anh (UK) /ˈaʊt.wəd/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊt.wɚd/.