TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outward

UK/ˈaʊt.wəd/ US/ˈaʊt.wɚd/ giọng máy của trình duyệt

outward nghĩa là đi xa hơn, đi nhanh hơn, ở ngoài, bên ngoài.

Nghĩa của outward

Ngoại động từ

  1. Đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai).

Tính từ

  1. Ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài.
    • the outward thingsthế giới bên ngoài
  2. Vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận.

Phó từ

  1. Như Outwards.

Danh từ

  1. Bề ngoài.
  2. Số nhiều Thế giới bên ngoài.

Dạng từ của outward

So sánh hơnmore outward
So sánh nhấtmost outward
Ngôi thứ ba số ítoutwards
Hiện tại phân từ (-ing)outwarding
Quá khứ phân từoutwarded
Quá khứoutwarded
Số nhiềuoutwards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outward

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của outward

Cụm từ, thành ngữ với outward

  • the outward man — (Tôn giáo) Thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần); (Đùa cợt) Quần áo.

Câu hỏi thường gặp

outward nghĩa là gì?

outward (ngoại động từ, tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là đi xa hơn, đi nhanh hơn, ở ngoài, bên ngoài.

outward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outward: giọng Anh (UK) /ˈaʊt.wəd/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊt.wɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.