outswim
giọng máy của trình duyệt
outswim nghĩa là bơi giỏi hơn.
Nghĩa của outswim
Ngoại động từ
- Bơi giỏi hơn.
Dạng từ của outswim
| Ngôi thứ ba số ít | outswims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outswimming |
| Quá khứ | outswam |
| Quá khứ phân từ | outswum |
Câu hỏi thường gặp
outswim nghĩa là gì?
outswim (ngoại động từ) nghĩa là bơi giỏi hơn.