TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outswum

giọng máy của trình duyệt

outswum nghĩa là bơi giỏi hơn.

Nghĩa của outswum

Ngoại động từ

  1. Bơi giỏi hơn.

Câu hỏi thường gặp

outswum nghĩa là gì?

outswum (ngoại động từ) nghĩa là bơi giỏi hơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.