outtravel
giọng máy của trình duyệt
outtravel nghĩa là Đi du lịch nhiều hơn.
Nghĩa của outtravel
Ngoại động từ
- Đi du lịch nhiều hơn.
Dạng từ của outtravel
| Ngôi thứ ba số ít | outtravels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outtraveling |
| Quá khứ phân từ | outtraveled |
| Quá khứ | outtraveled |
Câu hỏi thường gặp
outtravel nghĩa là gì?
outtravel (ngoại động từ) nghĩa là Đi du lịch nhiều hơn.