TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outwind

UK/aʊtˈwaɪnd/ US/aʊtˈwaɪnd/ giọng máy của trình duyệt

outwind nghĩa là Làm cho thở dốc ra.

Nghĩa của outwind

Động từ

  1. Làm cho thở dốc ra.

Dạng từ của outwind

Ngôi thứ ba số ítoutwinds
Hiện tại phân từ (-ing)outwinding
Quá khứ phân từoutwound
Quá khứoutwound

Câu hỏi thường gặp

outwind nghĩa là gì?

outwind (động từ) nghĩa là Làm cho thở dốc ra.

outwind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outwind: giọng Anh (UK) /aʊtˈwaɪnd/, giọng Mỹ (US) /aʊtˈwaɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.