outwind
UK/aʊtˈwaɪnd/
US/aʊtˈwaɪnd/
giọng máy của trình duyệt
outwind nghĩa là Làm cho thở dốc ra.
Nghĩa của outwind
Động từ
- Làm cho thở dốc ra.
Dạng từ của outwind
| Ngôi thứ ba số ít | outwinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outwinding |
| Quá khứ phân từ | outwound |
| Quá khứ | outwound |
Câu hỏi thường gặp
outwind nghĩa là gì?
outwind (động từ) nghĩa là Làm cho thở dốc ra.
outwind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outwind: giọng Anh (UK) /aʊtˈwaɪnd/, giọng Mỹ (US) /aʊtˈwaɪnd/.