outwith
UK/aʊtˈwɪð/
giọng máy của trình duyệt
outwith nghĩa là ngoài ra.
Nghĩa của outwith
Danh từ
- Ê-cốt Ngoài ra.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outwith
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
outwith nghĩa là gì?
outwith (danh từ) nghĩa là ngoài ra.
outwith phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outwith: giọng Anh (UK) /aʊtˈwɪð/.