TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outwith

UK/aʊtˈwɪð/ giọng máy của trình duyệt

outwith nghĩa là ngoài ra.

Nghĩa của outwith

Danh từ

  1. Ê-cốt Ngoài ra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outwith

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

outwith nghĩa là gì?

outwith (danh từ) nghĩa là ngoài ra.

outwith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outwith: giọng Anh (UK) /aʊtˈwɪð/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.