TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outworld

US/ˈaʊtˌwɜɹld/ giọng máy của trình duyệt

outworld nghĩa là thế giới bên ngoài.

Nghĩa của outworld

Danh từ

  1. Thế giới bên ngoài.

Dạng từ của outworld

Số nhiềuoutworlds

Câu hỏi thường gặp

outworld nghĩa là gì?

outworld (danh từ) nghĩa là thế giới bên ngoài.

outworld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outworld: giọng Mỹ (US) /ˈaʊtˌwɜɹld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.