outwrest
giọng máy của trình duyệt
outwrest nghĩa là cưỡng đoạt.
Nghĩa của outwrest
Ngoại động từ
- Cưỡng đoạt.
Dạng từ của outwrest
| Ngôi thứ ba số ít | outwrests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outwresting |
| Quá khứ phân từ | outwrested |
| Quá khứ | outwrested |
Câu hỏi thường gặp
outwrest nghĩa là gì?
outwrest (ngoại động từ) nghĩa là cưỡng đoạt.