overbear
UK/əʊvəˈbɛː/
US/ˌoʊ.vɚˈbɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
overbear nghĩa là đè xuống, nén xuống, đàn áp, áp bức.
Nghĩa của overbear
Ngoại động từ
- Đè xuống, nén xuống.
- Đàn áp, áp bức.
- Nặng hơn, quan trọng hơn.
Dạng từ của overbear
| Ngôi thứ ba số ít | overbears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overbearing |
| Quá khứ | overbore |
| Quá khứ phân từ | overborne |
Họ từ của overbear
Câu hỏi thường gặp
overbear nghĩa là gì?
overbear (ngoại động từ) nghĩa là đè xuống, nén xuống, đàn áp, áp bức.
overbear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overbear: giọng Anh (UK) /əʊvəˈbɛː/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɚˈbɛɹ/.