TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overbear

UK/əʊvəˈbɛː/ US/ˌoʊ.vɚˈbɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

overbear nghĩa là đè xuống, nén xuống, đàn áp, áp bức.

Nghĩa của overbear

Ngoại động từ

  1. Đè xuống, nén xuống.
  2. Đàn áp, áp bức.
  3. Nặng hơn, quan trọng hơn.

Dạng từ của overbear

Ngôi thứ ba số ítoverbears
Hiện tại phân từ (-ing)overbearing
Quá khứoverbore
Quá khứ phân từoverborne

Họ từ của overbear

Câu hỏi thường gặp

overbear nghĩa là gì?

overbear (ngoại động từ) nghĩa là đè xuống, nén xuống, đàn áp, áp bức.

overbear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overbear: giọng Anh (UK) /əʊvəˈbɛː/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɚˈbɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.