overbearing
US/ˌoʊ.vɜː.ˈbɛ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
overbearing nghĩa là hống hách.
Nghĩa của overbearing
Tính từ
- Hống hách.
Dạng từ của overbearing
| So sánh hơn | more overbearing |
| So sánh nhất | most overbearing |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overbearing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
overbearing nghĩa là gì?
overbearing (tính từ) nghĩa là hống hách.
overbearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overbearing: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɜː.ˈbɛ.riɳ/.