overcame
UK/ˌəʊ.vəˈkeɪm/
US/ˌoʊ.vɚˈkeɪm/
giọng máy của trình duyệt
overcame nghĩa là thắng, chiến thắng, vượt qua, khắc phục.
Nghĩa của overcame
Động từ
- Thắng, chiến thắng.
- Vượt qua, khắc phục (khó khăn...).
- Kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần.
- overcome by hungerđói mèm
- overcome by (with) liquor (drink)say mèm
Câu hỏi thường gặp
overcame nghĩa là gì?
overcame (động từ) nghĩa là thắng, chiến thắng, vượt qua, khắc phục.
overcame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overcame: giọng Anh (UK) /ˌəʊ.vəˈkeɪm/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɚˈkeɪm/.