TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overcapitalization

giọng máy của trình duyệt

overcapitalization nghĩa là Đánh giá quá cao vốn (một công ty).

Nghĩa của overcapitalization

Ngoại động từ

  1. Đánh giá quá cao vốn (một công ty).
  2. Đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...).

Dạng từ của overcapitalization

Số nhiềuovercapitalizations

Câu hỏi thường gặp

overcapitalization nghĩa là gì?

overcapitalization (ngoại động từ) nghĩa là Đánh giá quá cao vốn (một công ty).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.