overcapitalization
giọng máy của trình duyệt
overcapitalization nghĩa là Đánh giá quá cao vốn (một công ty).
Nghĩa của overcapitalization
Ngoại động từ
- Đánh giá quá cao vốn (một công ty).
- Đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...).
Dạng từ của overcapitalization
| Số nhiều | overcapitalizations |
Câu hỏi thường gặp
overcapitalization nghĩa là gì?
overcapitalization (ngoại động từ) nghĩa là Đánh giá quá cao vốn (một công ty).