overcare
giọng máy của trình duyệt
overcare nghĩa là sự quá cẩn thận.
Nghĩa của overcare
Danh từ
- Sự quá cẩn thận.
Dạng từ của overcare
| Ngôi thứ ba số ít | overcares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overcaring |
| Quá khứ phân từ | overcared |
| Quá khứ | overcared |
Câu hỏi thường gặp
overcare nghĩa là gì?
overcare (danh từ) nghĩa là sự quá cẩn thận.