overcasting
giọng máy của trình duyệt
overcasting nghĩa là sự vắt sổ.
Nghĩa của overcasting
Danh từ
- Sự vắt sổ.
Dạng từ của overcasting
| Số nhiều | overcastings |
Câu hỏi thường gặp
overcasting nghĩa là gì?
overcasting (danh từ) nghĩa là sự vắt sổ.