overcloud
US/ˌoʊ.vɜː.ˈklɑʊd/
giọng máy của trình duyệt
overcloud nghĩa là phủ mây, làm tối đi, làm buồn thảm, trở nên u ám.
Nghĩa của overcloud
Ngoại động từ
- Phủ mây, làm tối đi.
- Làm buồn thảm.
Nội động từ
- Trở nên u ám, kéo mây đen.
Dạng từ của overcloud
| Ngôi thứ ba số ít | overclouds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overclouding |
| Quá khứ phân từ | overclouded |
| Quá khứ | overclouded |
Câu hỏi thường gặp
overcloud nghĩa là gì?
overcloud (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phủ mây, làm tối đi, làm buồn thảm, trở nên u ám.
overcloud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overcloud: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɜː.ˈklɑʊd/.