overcoating
giọng máy của trình duyệt
overcoating nghĩa là Vải may áo khoác ngoài.
Nghĩa của overcoating
Danh từ
- Vải may áo khoác ngoài.
- Lớp sơn phủ ((cũng) overcoat).
Dạng từ của overcoating
| Số nhiều | overcoatings |
Câu hỏi thường gặp
overcoating nghĩa là gì?
overcoating (danh từ) nghĩa là Vải may áo khoác ngoài.