overcold
giọng máy của trình duyệt
overcold nghĩa là rét quá.
Nghĩa của overcold
Tính từ
- Rét quá.
Dạng từ của overcold
| So sánh hơn | more overcold |
| So sánh nhất | most overcold |
Câu hỏi thường gặp
overcold nghĩa là gì?
overcold (tính từ) nghĩa là rét quá.