TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overcooling

giọng máy của trình duyệt

overcooling nghĩa là sự làm quá nguội.

Nghĩa của overcooling

Danh từ

  1. Sự làm quá nguội.

Câu hỏi thường gặp

overcooling nghĩa là gì?

overcooling (danh từ) nghĩa là sự làm quá nguội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.