TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overcook

US/oʊ.vɚ.kʊk/ giọng máy của trình duyệt

overcook nghĩa là nấu quá lâu, nấu quá chín.

Nghĩa của overcook

Động từ

  1. Nấu quá lâu, nấu quá chín.

Dạng từ của overcook

Ngôi thứ ba số ítovercooks
Hiện tại phân từ (-ing)overcooking
Quá khứ phân từovercooked
Quá khứovercooked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overcook

Trái nghĩa

Câu ví dụ với overcook

  • The chicken is overcooked. Con gà đó bị nấu quá chín.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

overcook nghĩa là gì?

overcook (động từ) nghĩa là nấu quá lâu, nấu quá chín.

overcook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overcook: giọng Mỹ (US) /oʊ.vɚ.kʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.