overextended
US/ˌoʊ.vɜː.ɪk.ˈstɛn.dəd/
giọng máy của trình duyệt
overextended nghĩa là trải rộng, mở rộng quá mức.
Nghĩa của overextended
Tính từ
- Trải rộng.
- Mở rộng quá mức.
Dạng từ của overextended
| So sánh hơn | more overextended |
| So sánh nhất | most overextended |
Câu hỏi thường gặp
overextended nghĩa là gì?
overextended (tính từ) nghĩa là trải rộng, mở rộng quá mức.
overextended phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overextended: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɜː.ɪk.ˈstɛn.dəd/.