TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overextended

US/ˌoʊ.vɜː.ɪk.ˈstɛn.dəd/ giọng máy của trình duyệt

overextended nghĩa là trải rộng, mở rộng quá mức.

Nghĩa của overextended

Tính từ

  1. Trải rộng.
  2. Mở rộng quá mức.

Dạng từ của overextended

So sánh hơnmore overextended
So sánh nhấtmost overextended

Câu hỏi thường gặp

overextended nghĩa là gì?

overextended (tính từ) nghĩa là trải rộng, mở rộng quá mức.

overextended phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overextended: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɜː.ɪk.ˈstɛn.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.