overflight
US/ˈoʊ.vɜː.ˌflɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
overflight nghĩa là Sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám).
Nghĩa của overflight
Danh từ
- Sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám).
Dạng từ của overflight
| Số nhiều | overflights |
Câu hỏi thường gặp
overflight nghĩa là gì?
overflight (danh từ) nghĩa là Sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám).
overflight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overflight: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɜː.ˌflɑɪt/.