TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overflight

US/ˈoʊ.vɜː.ˌflɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

overflight nghĩa là Sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám).

Nghĩa của overflight

Danh từ

  1. Sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám).

Dạng từ của overflight

Số nhiềuoverflights

Câu hỏi thường gặp

overflight nghĩa là gì?

overflight (danh từ) nghĩa là Sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám).

overflight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overflight: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɜː.ˌflɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.