TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overflow

UK/ˈəʊvəˌfləʊ/ US/ˈoʊvɚˌfloʊ/ giọng máy của trình duyệt

overflow nghĩa là sự tràn ra, nước lụt, tràn qua, làm tràn ngập.

Nghĩa của overflow

Danh từ

  1. Sự tràn ra (nước).
  2. Nước lụt.
  3. Phần tràn ra, phần thừa.

Ngoại động từ

  1. Tràn qua, làm tràn ngập.

Nội động từ

  1. Đầy tràn, chan chứa.
    • to overflow with lovechan chứa tình yêu thương

Dạng từ của overflow

Số nhiềuoverflows
Ngôi thứ ba số ítoverflows
Hiện tại phân từ (-ing)overflowing
Quá khứoverflowed
Quá khứ phân từoverflowed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overflow

Đồng nghĩa

Họ từ của overflow

Cụm từ, thành ngữ với overflow

  • overflow meeting — Cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[, ouvə'flou].

Câu hỏi thường gặp

overflow nghĩa là gì?

overflow (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tràn ra, nước lụt, tràn qua, làm tràn ngập.

overflow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overflow: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəˌfləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚˌfloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.