overflow
UK/ˈəʊvəˌfləʊ/
US/ˈoʊvɚˌfloʊ/
giọng máy của trình duyệt
overflow nghĩa là sự tràn ra, nước lụt, tràn qua, làm tràn ngập.
Nghĩa của overflow
Danh từ
- Sự tràn ra (nước).
- Nước lụt.
- Phần tràn ra, phần thừa.
Ngoại động từ
- Tràn qua, làm tràn ngập.
Nội động từ
- Đầy tràn, chan chứa.
- to overflow with lovechan chứa tình yêu thương
Dạng từ của overflow
| Số nhiều | overflows |
| Ngôi thứ ba số ít | overflows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overflowing |
| Quá khứ | overflowed |
| Quá khứ phân từ | overflowed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overflow
Đồng nghĩa
Họ từ của overflow
Cụm từ, thành ngữ với overflow
- overflow meeting — Cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[, ouvə'flou].
Câu hỏi thường gặp
overflow nghĩa là gì?
overflow (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tràn ra, nước lụt, tràn qua, làm tràn ngập.
overflow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overflow: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəˌfləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚˌfloʊ/.