TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overflow meeting

giọng máy của trình duyệt

overflow meeting nghĩa là Cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[, ouvə'flou].

Nghĩa của overflow meeting

Danh từ

  1. Cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[, ouvə'flou].

Dạng từ của overflow meeting

Số nhiềuoverflow meetings

Câu hỏi thường gặp

overflow meeting nghĩa là gì?

overflow meeting (danh từ) nghĩa là Cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[, ouvə'flou].

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.