TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overflowing

US/ˌoʊvɚˈfloʊɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

overflowing nghĩa là tràn đầy, chan chứa, sự tràn đầy, sự chan chứa.

Nghĩa của overflowing

Tính từ

  1. Tràn đầy, chan chứa.

Danh từ

  1. Sự tràn đầy, sự chan chứa.
    • full to overflowingđầy tràn, đầy ắp

Dạng từ của overflowing

Số nhiềuoverflowings

Câu hỏi thường gặp

overflowing nghĩa là gì?

overflowing (tính từ, danh từ) nghĩa là tràn đầy, chan chứa, sự tràn đầy, sự chan chứa.

overflowing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overflowing: giọng Mỹ (US) /ˌoʊvɚˈfloʊɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.