overflowing
US/ˌoʊvɚˈfloʊɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
overflowing nghĩa là tràn đầy, chan chứa, sự tràn đầy, sự chan chứa.
Nghĩa của overflowing
Tính từ
- Tràn đầy, chan chứa.
Danh từ
- Sự tràn đầy, sự chan chứa.
- full to overflowingđầy tràn, đầy ắp
Dạng từ của overflowing
| Số nhiều | overflowings |
Câu hỏi thường gặp
overflowing nghĩa là gì?
overflowing (tính từ, danh từ) nghĩa là tràn đầy, chan chứa, sự tràn đầy, sự chan chứa.
overflowing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overflowing: giọng Mỹ (US) /ˌoʊvɚˈfloʊɪŋ/.