overfold
UK/ˈəʊvəfəʊld/
giọng máy của trình duyệt
overfold nghĩa là nếp uốn đảo.
Nghĩa của overfold
Danh từ
- Địa chất Nếp uốn đảo.
Dạng từ của overfold
| Số nhiều | overfolds |
| Ngôi thứ ba số ít | overfolds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overfolding |
| Quá khứ phân từ | overfolded |
| Quá khứ | overfolded |
Câu hỏi thường gặp
overfold nghĩa là gì?
overfold (danh từ) nghĩa là nếp uốn đảo.
overfold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overfold: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəfəʊld/.