TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overfold

UK/ˈəʊvəfəʊld/ giọng máy của trình duyệt

overfold nghĩa là nếp uốn đảo.

Nghĩa của overfold

Danh từ

  1. Địa chất Nếp uốn đảo.

Dạng từ của overfold

Số nhiềuoverfolds
Ngôi thứ ba số ítoverfolds
Hiện tại phân từ (-ing)overfolding
Quá khứ phân từoverfolded
Quá khứoverfolded

Câu hỏi thường gặp

overfold nghĩa là gì?

overfold (danh từ) nghĩa là nếp uốn đảo.

overfold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overfold: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəfəʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.