overgarment
US/ˈoʊ.vɜː.ˌɡɑːr.mənt/
giọng máy của trình duyệt
overgarment nghĩa là áo ngoài.
Nghĩa của overgarment
Danh từ
- Áo ngoài.
Dạng từ của overgarment
| Số nhiều | overgarments |
Câu hỏi thường gặp
overgarment nghĩa là gì?
overgarment (danh từ) nghĩa là áo ngoài.
overgarment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overgarment: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɜː.ˌɡɑːr.mənt/.