TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overgarment

US/ˈoʊ.vɜː.ˌɡɑːr.mənt/ giọng máy của trình duyệt

overgarment nghĩa là áo ngoài.

Nghĩa của overgarment

Danh từ

  1. Áo ngoài.

Dạng từ của overgarment

Số nhiềuovergarments

Câu hỏi thường gặp

overgarment nghĩa là gì?

overgarment (danh từ) nghĩa là áo ngoài.

overgarment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overgarment: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.vɜː.ˌɡɑːr.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.