overfreight
giọng máy của trình duyệt
overfreight nghĩa là lượng quá tải, chất quá nặng.
Nghĩa của overfreight
Danh từ
- Lượng quá tải.
Ngoại động từ
- Chất quá nặng.
Dạng từ của overfreight
| Ngôi thứ ba số ít | overfreights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overfreighting |
| Quá khứ | overfreighted |
| Quá khứ phân từ | overfraught |
Câu hỏi thường gặp
overfreight nghĩa là gì?
overfreight (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lượng quá tải, chất quá nặng.